family viperidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Rắn lục (danh pháp khoa học: Viperidae), là một họ rắn độc thuộc bộ Có vảy (Squamata), thường được gọi là rắn vipe. Họ này bao gồm các loài rắn độc ở Cựu Thế giới (châu Phi, châu Á và châu Âu), đặc trưng bởi cặp răng nanh dài, có thể gập lại khi ngậm miệng và có khả năng tiêm nọc độc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Rắn lục bao gồm rắn vipe thông thường và rắn chuông.)
- (Nhiều loài rắn trong họ Rắn lục nổi tiếng với đầu hình tam giác và các hố cảm nhận nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viperidae" thường được dùng trong phân loại học để chỉ một nhóm rắn độc chính, khác với họ Rắn hổ (Elapidae) ở cấu trúc răng nanh và cơ chế tiêm nọc độc.
- Trong ngữ cảnh khoa học, có thể được chia thành các phân họ như (rắn vipe thực sự) và (rắn chuông và rắn lục đầu đồng).
Biến thể và từ gần giống
- Viper (n): rắn vipe, một thành viên điển hình của họ Viperidae.
- The viper is a highly venomous snake. (Rắn vipe là một loài rắn rất độc.)
- Viperine (adj): thuộc về rắn vipe, giống rắn vipe.
- The viperine features include a triangular head. (Các đặc điểm giống rắn vipe bao gồm đầu hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
- Họ rắn lục: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
- Rắn độc Cựu Thế giới: mô tả phạm vi phân bố và đặc tính độc.
Các cụm từ liên quan
- "Members of the family Viperidae": các thành viên của họ Rắn lục.
- Members of the family Viperidae are found on every continent except Australia. (Các thành viên của họ Rắn lục được tìm thấy trên mọi lục địa trừ châu Úc.)
Thành ngữ liên quan
- "A viper in one's bosom" (thành ngữ tiếng Anh): kẻ vong ân bội nghĩa, nhưng không trực tiếp liên quan đến họ Viperidae trong ngữ cảnh khoa học.